cat flea

cat flea

A cat flea jumps from a cat's fur onto a clean blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ chét mèo: "cat flea" một loại bọ chét (thuộc loài Ctenocephalides felis) chủ yếu sinh sản ký sinh trên mèo, chó chuột. Đây loài bọ chét phổ biến nhất gây phiền toái cho vật nuôi trong nhà.
dụ sử dụng
  • (Bọ chét mèo một loại sâu bọ phổ biến có thể gây ngứa các vấn đề về da cho vật nuôi.)
  • (Nếu mèo của bạn gãi nhiều, có thể bị nhiễm bọ chét mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cat flea control": kiểm soát bọ chét mèo, thường dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc chăm sóc thú cưng.
    • Regular grooming and flea treatments are essential for cat flea control. (Chải lông thường xuyên các phương pháp điều trị bọ chét cần thiết để kiểm soát bọ chét mèo.)
  • "cat flea allergy": dị ứng bọ chét mèo, một tình trạng da phổ biếnmèo chó.
    • Many cats suffer from cat flea allergy, which causes severe itching and hair loss. (Nhiều con mèo bị dị ứng bọ chét mèo, gây ngứa dữ dội rụng lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Flea (n): bọ chét (nói chung).
    • Fleas are small, wingless insects that feed on the blood of mammals and birds. (Bọ chét loài côn trùng nhỏ, không cánh, hút máu của động vật chim.)
  • Dog flea (n): bọ chét chó (một loài bọ chét khác, ).
    • The dog flea is less common than the cat flea but can also infest pets. (Bọ chét chó ít phổ biến hơn bọ chét mèo nhưng cũng có thể xâm nhập vào vật nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ctenocephalides felis (tên khoa học): tên khoa học của bọ chét mèo.
    • The scientific name for cat flea is Ctenocephalides felis. (Tên khoa học của bọ chét mèo Ctenocephalides felis.)
  • Feline flea (n): bọ chét mèo (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
    • Feline flea infestations are often treated with topical medications. (Nhiễm bọ chét mèo thường được điều trị bằng thuốc bôi ngoài da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flea bite: vết cắn của bọ chét.
    • Cat flea bites can cause red, itchy bumps on the skin. (Vết cắn của bọ chét mèo có thể gây ra các nốt đỏ, ngứa trên da.)
  • Flea treatment: phương pháp điều trị bọ chét.
    • Effective cat flea treatment includes spot-on solutions and oral medications. (Phương pháp điều trị bọ chét mèo hiệu quả bao gồm dung dịch bôi ngoài da thuốc uống.)
Thành ngữ liên quan
  • Flea market: chợ trời (không liên quan trực tiếp đến bọ chét, nhưng một thành ngữ phổ biến).
    • We found some vintage items at the flea market. (Chúng tôi đã tìm thấy một số đồ cổchợ trời.)